Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Armisa Kuc

34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Armisa Kuc là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Ankara BB Fomget GS (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
366Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—543662002265%37%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Armisa Kuc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Wales (nữ)H 1-16001101/201/2—6,75
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Séc (nữ)B 1-49000000—0——6,30
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Séc (nữ)B 0-59000000—0—V5,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com