Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Stašková

Galatasaray SK (nữ)Tiền đạoCZE
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Andrea Stašková là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Galatasaray SK (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—522480016372%54%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/44 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Stašková · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Scotland (nữ)B 2-3740010018/2306/13—6,14
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Scotland (nữ)B 0-2820032012/1607/12—6,60
01/10/2026UEFA EL Wvs FK Minsk (nữ)T 1-03100000—0———
26/09/2026UEFA EL W@ FK Minsk (nữ)T 4-19010000—0———
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Oud Heverlee Leuven (nữ)H 1-111500000—0——6,20
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Metalist 1925 (nữ)T 2-19000000—0——6,50
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Montenegro (nữ)T 4-12600000—0——6,50
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Montenegro (nữ)T 5-04501000—0——6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com