- Phạt góc1 – 10
- Thẻ vàng2 – 1
· Trọng tài: Heaslip Emily · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Na Uy (nữ) chấp 0.25 · 1.20 / 4.40
Na Uy (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Rumani (nữ).
Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ) 0-2 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 6' 🟨 Ada Hegerberg
-
10'
0 - 1 ⚽ Guro Reitenkiến tạo: Lisa Naalsund - 🟨 Melinda Magdolna Nagy 29'
- 🟨 Mihaela ciolacu 32'
-
34'
0 - 2 ⚽ Frida Maanum - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 A. Stanciuthay Melinda Magdolna Nagy 45'
- 67' 🔁 Elisabeth Terlandthay Frida Maanum
- 67' 🔁 Vilde Risathay Guro Reiten
- 🔁 S. Bumbarthay Ioana Cezara Stancu 70'
- 78' 🔁 Synne Sofie Jensenthay Thea Bjelde
- 🔁 Anda Gabriela Jivanthay Carmen Sorina Marcu 82'
- 🔁 Andrea Herczegthay Olga iordachiusi 82'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 21%Kiểm soát bóng79%
- 17Tổng cú sút15
- 0Sút trúng đích11
- 1Sút không trúng đích10
- 1Sút trong vòng cấm29
- 0Sút bị chặn8
- 1Phạt góc10
- 8Tấn công nguy hiểm57
- 43Tấn công85
- 200Chuyền727
- 124Chuyền chính xác644
- 0Chuyền then chốt12
- 0Chuyền dài25
- 2Rê bóng36
- 18Tạt bóng27
- 31Tranh chấp40
- 47Tắc bóng1
- 55Cản phá50
- 19Cứu thua7
- 2Phạm lỗi11
- 12Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Na Uy (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Na Uy (nữ) kiểm soát bóng 79%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rumani (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Na Uy (nữ) ép sân. Rumani (nữ) kiểm soát thế trận 23% thời gian, Na Uy (nữ) 74%.
Rumani (nữ)Na Uy (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Rumani (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Andreea Paraluta | Thủ môn | 7.6 |
| 3 | Melinda Nagy | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | teodora meluta | Hậu vệ | 5.3 |
| 6 | Maria Ficzay © | Hậu vệ | 7.5 |
| 15 | Brigita Goder | Hậu vệ | 6.5 |
| 16 | Cezara Ioana Stancu | Hậu vệ | 4.9 |
| 4 | Cristina botojel | Tiền vệ | 5.8 |
| 13 | erika gered | Tiền vệ | 6.6 |
| 19 | Olga iordachiusi | Tiền vệ | 5.0 |
| 10 | Mihaela ciolacu | Tiền đạo | 5.9 |
| 22 | Carmen marcu | Tiền đạo | 5.6 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Maria ana stanciu | Tiền vệ |
| 17 | claudia bistrian | Tiền vệ |
| 14 | Andrea Herczeg | Tiền vệ |
| 20 | Adina borodi | Tiền đạo |
| 8 | Sonia bumbar | Không rõ |
| 23 | Sara·Campean | Thủ môn |
| 9 | Oana negrea | Tiền vệ |
Na Uy (nữ) · HLV Hege Riise
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilie Fiskerstrand | Thủ môn | 6.7 |
| 5 | Guro Bergsvand | Hậu vệ | 8.19 |
| 16 | Mathilde Harviken | Hậu vệ | 8.4 |
| 4 | Julie Blakstad | Tiền vệ | 8.3 |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Tiền vệ | 8.3 |
| 11 | Guro Reiten | Tiền vệ | 8.0 |
| 13 | Thea Bjelde | Tiền vệ | 7.1 |
| 18 | Frida Maanum | Tiền vệ | 9.0 |
| 21 | Lisa Naalsund | Tiền vệ | 8.19 |
| 22 | Signe Gaupset | Tiền vệ | 9.0 |
| 14 | Ada Hegerberg © | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Synne Sofie Jensen | Tiền đạo |
| 15 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ |
| 3 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn |
| 23 | Sunniva Skoglund | Thủ môn |
| 19 | cathinka tandberg | Tiền vệ |
| 9 | Elisabeth Terland | Tiền đạo |
| 6 | Emilie Marie Woldvik | Hậu vệ |
| 17 | stolen emma godo | Tiền vệ |
| 8 | Vilde Risa | Tiền vệ |
| 2 | Marit Bratberg Lund | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.20 | 4.40 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/01/2016 | INT CF | Na Uy (nữ) – Rumani (nữ) | 6–0 |
Phong độ gần đây
Rumani (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Moldova (nữ) – Rumani (nữ) | 0–0 | H |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Rumani (nữ) – Síp (nữ) | 3–0 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Síp (nữ) – Rumani (nữ) | 0–4 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Rumani (nữ) – Moldova (nữ) | 1–0 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | Rumani (nữ) – Moldova (nữ) | 2–0 | T |
Na Uy (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Áo (nữ) | 2–1 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đức (nữ) – Na Uy (nữ) | 2–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Slovenia (nữ) – Na Uy (nữ) | 2–3 | T |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Slovenia (nữ) | 5–0 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Na Uy (nữ) – Đức (nữ) | 0–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ) là bao nhiêu?
- Na Uy (nữ) thắng Rumani (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Kèo Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Na Uy (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.20 / 4.40; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 11.5 quả; kèo 1x2 81.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Rumani (nữ) và Na Uy (nữ) trước trận?
- Rumani (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWL); Na Uy (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLW).
- Đội hình xuất phát Rumani (nữ) vs Na Uy (nữ)?
- Rumani (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Na Uy (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:58 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

