Oud Heverlee Leuven (nữ)Hạng 11 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 0–1
Fenerbahce SK (nữ)Hạng 1- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng5 – 0
- Luân lưu4 – 2
Sân Gemeentelijk Sportstadion, Leuven · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.07 / 1.72
Oud Heverlee Leuven (nữ) và Fenerbahce SK (nữ) hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
Đội hình Oud Heverlee Leuven (nữ) vs Fenerbahce SK (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-1-1 vs 4-1-4-1
Oud Heverlee Leuven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Lowiese Seynhaeve | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | Kim·Everaerts | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Kimberley Smit | Hậu vệ | 6.45 |
| 25 | Agathe Ollivier | Hậu vệ | 6.3 |
| 2 | Saar Janssen | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Alixe Bosteels | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | Jada Conijnenberg | Tiền vệ | 7.15 |
| 26 | Isabella Dekker | Tiền vệ | 5.85 |
| 28 | S. Gielen | Tiền vệ | 6.05 |
| 30 | Julie Biesmans © | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Kadhiya De Ceuster | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Manon Heremans | Tiền đạo |
| 21 | Flo Hermans | Tiền vệ |
| 18 | Lily Hoekx | Tiền vệ |
| 19 | Jeslynn Kuijpers | Tiền đạo |
| 10 | Camille Lafaix | Tiền vệ |
| 1 | Faye Lammertijn | Thủ môn |
| 11 | Ioanna Papatheodorou | Tiền đạo |
| 15 | Amélie Van Holderbeke | Hậu vệ |
| 23 | Lili Verstrepen | Tiền vệ |
| 12 | Juliette Demol | Thủ môn |
Fenerbahce SK (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | natalia munteanu | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Konya Plummer | Hậu vệ | 7.2 |
| 9 | Busem Şeker | Hậu vệ | 6.7 |
| 14 | Katie Bowen | Hậu vệ | 6.5 |
| 19 | M Alayont | Hậu vệ | 6.5 |
| 6 | Regina Ibiang Otu | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | E. Türkoğlu © | Tiền vệ | 6.65 |
| 26 | Suliat Olajumoke Abideen | Tiền vệ | 6.35 |
| 55 | Z. Kaján | Tiền vệ | 6.05 |
| 93 | Maria Aparecida Alves Souza | Tiền vệ | 6.75 |
| 77 | Andrea Stašková | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Soledad Belotto | Thủ môn |
| 16 | peritan bozdag | Tiền vệ |
| 5 | Yaşam Göksu | Hậu vệ |
| 8 | Cansu Gürel | Tiền đạo |
| 17 | Ipek Kaya | Hậu vệ |
| 13 | Zeynep Kerimoğlu | Tiền đạo |
| 11 | Y. Uraz | Tiền đạo |
| 24 | Fatma Sakar | Hậu vệ |