
Jeslynn Kuijpers là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Oud Heverlee Leuven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 457 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 66% | 1 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/52 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/23 | 4 | 7/10 | — | 5,52 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs AS Roma (nữ) | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Czarni Sosnowiec (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Czarni Sosnowiec (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |