
natalia munteanu
Thủ mônMDA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
natalia munteanu là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MDA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs FK Minsk (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | UEFA EL W | @ FK Minsk (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Oud Heverlee Leuven (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Metalist 1925 (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Síp (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Romania (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Síp (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |