Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kadhiya De Ceuster

18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kadhiya De Ceuster là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud Heverlee Leuven (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—665091020072%42%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kadhiya De Ceuster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-574000016/1036/13—6,44
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs AS Roma (nữ)H 0-0820000018/2315/13—6,24
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Czarni Sosnowiec (nữ)T 2-16600000—0——6,50
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Czarni Sosnowiec (nữ)T 4-18611000—0——7,50
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Fenerbahce SK (nữ)H 1-111101000—0——6,60
06/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs ZFK TSC (nữ)T 4-09000000—0——6,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com