
Jada Conijnenberg là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Oud Heverlee Leuven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 466 | 4 | 0 | 0 | 9 | 5 | 68% | 35% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 9/12 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs AS Roma (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 13/20 | 2 | 5/12 | — | 6,05 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Czarni Sosnowiec (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | T 4-0 | 76 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |