
Flo Hermans là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud Heverlee Leuven (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 85% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 6/7 | — | 6,05 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs AS Roma (nữ) | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Czarni Sosnowiec (nữ) | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Czarni Sosnowiec (nữ) | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Fenerbahce SK (nữ) | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs ZFK TSC (nữ) | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |