- Phạt góc11 – 1
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1 trên sân nhà Tama City Athletic Stadium.
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1 — WE League (nữ) 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Niko Shikidakiến tạo: Rihona Ujihara
38'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hanon Nishiothay Minori Hayashi
- 45' 🔁 Haruna Oshimathay Minami Munakata
- 🔁 Ema Matsuokathay Shino Matsuda 45'
-
53'
1 - 1 ⚽ Hanon Nishio - 🔁 Miharu Shinjothay Rikako Kobayashi 61'
- 🔁 Tamami Asothay Rin Sumida 61'
- 65' 🔁 Yuna Takahashithay Megu Hamada
- 🔁 Nanami Kitamurathay Miyu Matsunaga 74'
- 75' 🔁 Kirara Iwashitathay Ena Ochiai
- 🔁 Kozue Andothay Rihona Ujihara 83'
-
⚽ Moka Hiwatarikiến tạo: Nanami Kitamura
86'
2 - 1 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 12Sút trúng đích3
- 11Sút không trúng đích5
- 23Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc1
- 46Tấn công nguy hiểm20
- 67Tấn công56
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 31%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) · HLV Naoki Kusunose
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Mayu Mizuguchi | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Tomoko Muramatsu © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Shino Matsuda | Hậu vệ | 0.0 |
| 38 | Niko Shikida | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Rin Sumida | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Rihona Ujihara | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Rikako Kobayashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Moka Hiwatari | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Miharu Shinjo | Tiền vệ |
| 40 | Kozue Ando | Tiền đạo |
| 17 | Tamami Aso | Hậu vệ |
| 4 | Mayo Doko | Hậu vệ |
| 31 | Arisa Endo | Thủ môn |
| 7 | Nanami Kitamura | Tiền vệ |
| 32 | Ema Matsuoka | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Ayu Nakada | Tiền vệ |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.21 | 4.25 | 1.00 | 34 | 151.00 | 3.5 | 8.10 | 1.08 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 |
| 18/02/2026 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 |
| 11/10/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–2 |
| 11/05/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–2 |
| 24/11/2024 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–1 |
| 27/10/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 01/09/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–0 |
| 27/04/2024 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 7–0 |
| 20/03/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–1 |
| 10/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | JWEL | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 4–1 | T |
| 18/10/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–3 | T |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–1 | T |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 4–2 | B |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–4 | T |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–2 | B |
| 18/10/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–2 | B |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 | H |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 7 đã diễn ra lúc 13:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tama City Athletic Stadium (Tokyo).
- Kết quả NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
- NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) thắng 10, hòa 6, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 29/04/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 1-1 NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).
- Phong độ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
- NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDL).
- Đội hình xuất phát NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ)?
- NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:17 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

