
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
Phong độ: BTHHB
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) sẽ gặp Cerezo Osaka Sakai (nữ) lúc 11:00 ngày 25/10/2026 tại Women Empowerment League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 24 |
| 21 | Sumire Nakamura | Thủ môn | 21 |
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 27 |
| 31 | Momoko Hattori | Thủ môn | 23 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa | Hậu vệ | 24 |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ | 28 |
| 10 | Kyoka Goshima | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Mariko Kubo | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Nana Kashimura | Hậu vệ | 23 |
| 29 | Toko Oguma | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 18 |
| 55 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Kirara Iwashita | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Tiền vệ | 35 |
| 13 | Ayu Nakada | Tiền vệ | 33 |
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Amyu Hirai | Tiền vệ | 25 |
| 25 | Minami Munakata | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ | 24 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Ayaka Inoue | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Seira Tanaka | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Yuma Saito | Tiền đạo | 34 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 26 |
| 30 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 24 |
| 32 | Mihiro Moteki | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là khi nào?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gặp Cerezo Osaka Sakai (nữ) trên sân nhà lúc 11:00 ngày 25/10/2026, giải Women Empowerment League.
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua AS Elfen Saitama (nữ) 0-2 (Women Empowerment League).
- Đội hình RB Omiya Ardija Ventus (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình RB Omiya Ardija Ventus (nữ) có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 25,7.
- Ai là HLV và sân nhà của RB Omiya Ardija Ventus (nữ)?
- HLV trưởng là Rina Yanai (JPN, 38 tuổi); sân nhà NACK5 Stadium Omiya tại Saitama, sức chứa 15.491 chỗ.
- Thành tích RB Omiya Ardija Ventus (nữ) mùa này tại Women Empowerment League?
- Tại Women Empowerment League, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đã đá 4 trận, ghi 2 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 0,50 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:30 24/10/2026 (giờ Việt Nam).