- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
AS Elfen Saitama (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ) 0-2 — WE League (nữ) 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kirara Iwashitathay Mone Sato 45'
-
57'
0 - 1 ⚽ Maho Hirao - 🔁 Hanon Nishiothay Mai Kadowaki 57'
- 🔁 Minami Munakatathay Miyu Makino 57'
- 🟨 Hanon Nishio 65'
- 🔁 Yuna Takahashithay Haruna Oshima 68'
- 73' 🔁 Shoko Uemurathay Miu Tochitani
- 73' 🔁 Rinka Higuchithay Yoshino Osone
-
75'
0 - 2 ⚽ (pen) Hina Takahashi - 🔁 Hinano Nishizawathay Ena Ochiai 77'
- 87' 🔁 Kokoro Kimotothay Yui Tanaka
- 92+2' 🔁 Sakurako Ohashithay Maho Hirao
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 7Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích9
- 16Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 43Tấn công nguy hiểm33
- 84Tấn công65
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: AS Elfen Saitama (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 54% thời gian, AS Elfen Saitama (nữ) 34%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Mone Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
AS Elfen Saitama (nữ) · HLV Yasuhiro Higuchi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Maho Hirao | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Minori Kishi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Kokoro Otaka | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Shoko Miaki | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kozue Setoguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Yuki Seno | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Yui Tanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Miu Tochitani | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Yoshino Osone | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Hina Takahashi | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Eriko Arakawa | Tiền đạo |
| 7 | Rinka Higuchi | Tiền vệ |
| 21 | Akari Kashima | Thủ môn |
| 14 | Shoko Uemura | Tiền đạo |
| 13 | Miki Sakuma | Hậu vệ |
| 35 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ |
| 17 | Kokoro Kimoto | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 9.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–5 |
| 22/02/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 25/10/2025 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 3–0 |
| 10/08/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–0 |
| 19/04/2025 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–1 |
| 15/09/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–2 |
| 31/03/2024 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 |
| 03/03/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–2 |
| 17/12/2023 | JPN Women's Empresss Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–1 |
| 02/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 | H |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 | T |
AS Elfen Saitama (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – Albirex Niigata (nữ) | 1–0 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–1 | T |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ) là bao nhiêu?
- AS Elfen Saitama (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 6, hòa 3, AS Elfen Saitama (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) AS Elfen Saitama (nữ) 0-5 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và AS Elfen Saitama (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWW); AS Elfen Saitama (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDLW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs AS Elfen Saitama (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, AS Elfen Saitama (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:47 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

