- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Ravenscraig Regional Sports Facility, Motherwell · Âm u 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Spartans (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Motherwell (nữ).
Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ) 0-2 — Cúp Scotland (nữ) 27/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
58'
0 - 1 ⚽ Niamh Noblekiến tạo: Izzy Young - 🔁 Kodie Haythay Mary Stanic-Floody 61'
- 65' 🔁 Freya Brienthay Chloe Hutchison
- 65' 🔁 Rachel Murchiethay E. Cadell
- 65' 🔁 E. McMurdothay Eilidh Davies
- 74' 🟨 H. Cunningham
- 🔁 Lucy Sinclairthay Louisa Boyes 82'
- 🔁 Sophie Rutherfordthay Leah Flora Sidey 82'
- 🔁 Saoirse Coyle Morrowthay Lucy Ronald 85'
-
88'
0 - 2 ⚽ Olivia Hurrellkiến tạo: Freya Brien - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 15Tổng cú sút16
- 2Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm8
- 2Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 44Tấn công nguy hiểm24
- 91Tấn công75
- 498Chuyền242
- 387Chuyền chính xác116
- 5Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài7
- 30Rê bóng10
- 40Tạt bóng30
- 49Tranh chấp40
- 23Tắc bóng39
- 78Cản phá95
- 14Cứu thua9
- 4Phạm lỗi3
- 29Bị phạm lỗi27
- 7Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Motherwell (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartans (nữ) ép sân. Motherwell (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, Spartans (nữ) 33%.
Motherwell (nữ)Spartans (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Jennifer Currie | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 6.45 |
| 4 | Chelsie Watson © | Hậu vệ | 6.36 |
| 12 | Leah Flora Sidey | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Ellie Macdonald | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Louisa Boyes | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 5.7 |
| 18 | Eva Thomson | Tiền vệ | 6.59 |
| 20 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Morgan Anderson | Tiền đạo |
| 5 | Tegan Browning | Hậu vệ |
| 14 | Saoirse Coyle Morrow | Tiền vệ |
| 7 | Kodie Hay | Tiền đạo |
| 8 | Mia Mcarthur | Tiền vệ |
| 21 | Olivia Mcstay | Hậu vệ |
| 17 | Sophie Rutherford | Tiền vệ |
| 25 | Kayla Scott | Thủ môn |
| 30 | Lucy Sinclair | Tiền vệ |
Spartans (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alicia Yates | Thủ môn | 7.05 |
| 4 | H. Cunningham | Hậu vệ | 6.71 |
| 5 | Robyn McCafferty © | Hậu vệ | 7.1 |
| 6 | Ronaigh Douglas | Hậu vệ | 7.0 |
| 22 | Chloe Hutchison | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | E. Cadell | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Olivia Hurrell | Tiền vệ | 8.05 |
| 11 | Niamh Noble | Tiền vệ | 8.05 |
| 14 | Tegan Reynolds | Tiền vệ | 6.56 |
| 17 | Eilidh Davies | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Izzy Young | Tiền đạo | 6.66 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Zara Andrews | Tiền đạo |
| 12 | Freya Brien | Tiền đạo |
| 3 | Sarah Clelland | Hậu vệ |
| 13 | Liamara Hensel-Burg | Thủ môn |
| 20 | Lauren Mcdonald | Tiền vệ |
| 8 | E. McMurdo | Tiền vệ |
| 15 | Rachel Murchie | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 101.00 | 41 | 1.00 | 2.5 | 5.25 | 1.16 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 4–1 |
| 11/08/2024 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–5 |
| 02/05/2024 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 4–2 |
| 18/04/2024 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–2 |
| 03/03/2024 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–4 |
| 20/08/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 1–0 |
| 14/05/2023 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 2–3 |
| 16/04/2023 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Motherwell (nữ) | 2–2 |
| 29/01/2023 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Motherwell (nữ) | 0–0 |
| 16/10/2022 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Spartans (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Motherwell (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Motherwell (nữ) – Hamilton FC (nữ) | 2–0 | T |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | B |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Montrose LFC (nữ) – Motherwell (nữ) | 1–3 | T |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Motherwell (nữ) – Hearts (nữ) | 0–5 | B |
Spartans (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Hearts (nữ) | 0–1 | B |
| 13/09/2026 | SWPL C (W) | Celtic (nữ) – Spartans (nữ) | 1–0 | B |
| 06/09/2026 | SCO Women's Premier League | Spartans (nữ) – Aberdeen (nữ) | 3–1 | T |
| 30/08/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Spartans (nữ) | 7–0 | B |
| 23/08/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Spartans (nữ) | 7–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ) thuộc Cúp Scotland (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 27/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ravenscraig Regional Sports Facility (Motherwell).
- Kết quả Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ) là bao nhiêu?
- Spartans (nữ) thắng Motherwell (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Motherwell (nữ) thắng 7, hòa 7, Spartans (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 09/02/2025 (SCO Women's Premier League) Motherwell (nữ) 4-1 Spartans (nữ).
- Phong độ Motherwell (nữ) và Spartans (nữ) trước trận?
- Motherwell (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLL); Spartans (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLD).
- Đội hình xuất phát Motherwell (nữ) vs Spartans (nữ)?
- Motherwell (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Spartans (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:13 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

