
Alicia Yates là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo Spartans (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
28Cứu thua
41%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 28 | 2 | 9 | 41% | 66% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/298 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 72/241 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/30 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/38 | 0 | — | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 2-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 17/40 | 0 | — | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 23/44 | 0 | — | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-7 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/50 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-7 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/42 | 0 | — | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 3 | 29/54 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 145
- Chỉ số 253
- Chỉ số 446
- Chỉ số 351