- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Dr. Petrus Molemela Stadium, Bloemfontein · Trọng tài: Msimeleli Mabuto · Ít mây 21°C · cập nhật
Marumo Gallants FC và Orbit College hòa nhau 0-0.
Marumo Gallants FC vs Orbit College 0-0 — South Africa Premier Soccer League 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 15Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích7
- 13Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn4
- 5Phạt góc5
- 76Tấn công nguy hiểm62
- 114Tấn công101
- 403Chuyền309
- 304Chuyền chính xác223
- 3Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài11
- 16Rê bóng14
- 36Tạt bóng19
- 53Tranh chấp48
- 18Tắc bóng33
- 83Cản phá61
- 11Cứu thua9
- 6Phạm lỗi7
- 29Bị phạm lỗi18
- 5Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Marumo Gallants FC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Marumo Gallants FC ép sân · cột hướng xuống: Orbit College ép sân. Marumo Gallants FC kiểm soát thế trận 47% thời gian, Orbit College 36%.
Marumo Gallants FCOrbit College| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Marumo Gallants FC · HLV Alexandre Lafitte
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | K. Mlambo | Thủ môn | 6.65 |
| 4 | Lebohang Mabotja | Hậu vệ | 6.12 |
| 33 | K. Mhlongo | Hậu vệ | 6.76 |
| 37 | Mbhazima Rikhotso | Hậu vệ | 6.79 |
| 50 | Siyabonga Nhlapo | Hậu vệ | 7.08 |
| 5 | Edgar Manaka © | Tiền vệ | 6.53 |
| 13 | Sibusiso Ncube | Tiền vệ | 6.49 |
| 15 | Ndabayithethwa Ndlondlo | Tiền vệ | 6.21 |
| 26 | Sekela Christopher Sithole | Tiền vệ | 6.39 |
| 44 | Ibrahim Bance | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Jaisen Jaren Clifford | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Edson Khumalo | Tiền vệ |
| 42 | Mohamed Doumbia | Tiền vệ |
| 36 | Washington Arubi | Thủ môn |
| 39 | Bheki Mabuza | Hậu vệ |
| 23 | Matthew Marou | Tiền vệ |
| 10 | M. Mphambaniso | Tiền vệ |
| 3 | Siphosakhe Ntiya-Ntiya | Hậu vệ |
| 12 | Katlego Otladisa | Tiền vệ |
| 35 | S. Sikhosana | Tiền vệ |
Orbit College · HLV Pogiso Makhoye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Sekhoane Moerane | Thủ môn | 6.61 |
| 23 | Thabang Nhlapo | Hậu vệ | 6.94 |
| 28 | Halalisani Sakhile Vilakazi | Hậu vệ | 6.86 |
| 29 | Thulani Jingana | Hậu vệ | 6.03 |
| 30 | Ndumiso Ngiba | Hậu vệ | 6.0 |
| 2 | Ben Motshwari | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | R. Potsana © | Tiền vệ | 6.65 |
| 14 | Mbulelo·Wagaba | Tiền vệ | 6.64 |
| 22 | Lebohang·Lesako | Tiền vệ | 6.66 |
| 52 | Abdoulaye Mariko | Tiền vệ | 6.38 |
| 18 | Thabang Mahlangu | Tiền đạo | 6.79 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | G. Thibedi | Hậu vệ |
| 12 | A. Batsi | Tiền vệ |
| 27 | A. Lukhele | Tiền đạo |
| 25 | Siyabulela Mabele | Hậu vệ |
| 19 | Y. Madiba | Tiền vệ |
| 31 | Lucky Mahlatse Malatsi | Tiền vệ |
| 4 | Olaoleng Mokgosi | Hậu vệ |
| 11 | T. Moleleki | Tiền vệ |
| 1 | Sabelo Calvin Nkomo | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Marumo Gallants FC vs Orbit College đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Marumo Gallants FC vs Orbit College thuộc South Africa Premier Soccer League, Vòng 24 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Dr. Petrus Molemela Stadium (Bloemfontein).
- Kết quả Marumo Gallants FC vs Orbit College là bao nhiêu?
- Marumo Gallants FC và Orbit College hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Marumo Gallants FC vs Orbit College?
- Marumo Gallants FC ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Orbit College dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:45 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

