Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Washington Arubi

Marumo Gallants FCThủ mônZIM
41Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Washington Arubi là thủ môn 41 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Washington Arubi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1dự bị000—0———
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 1-1dự bị000—0———
25/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleH 0-0dự bị000—0———
12/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeH 0-0dự bị000—0———
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiB 0-39060425/3101/1—7,07
18/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 1-3906009/2801/1—6,60
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ LesothoB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 325 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 375 nghìn €2016: 325 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201327250 nghìn €
26/12/201328275 nghìn €
17/05/201428300 nghìn €
02/01/201529325 nghìn €
07/08/201529350 nghìn €
08/01/201630375 nghìn €
02/06/201630325 nghìn €
18/01/201933150 nghìn €
25/06/201933150 nghìn €
13/02/20203475 nghìn €
13/01/20213575 nghìn €
14/06/202135150 nghìn €
14/01/202236150 nghìn €
29/06/202236125 nghìn €
02/02/20233775 nghìn €
29/05/20233750 nghìn €
04/01/20243850 nghìn €
10/06/20243825 nghìn €
09/01/20253925 nghìn €
27/05/20253925 nghìn €
11/12/20254025 nghìn €
04/06/20264025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Marumo Gallants FCCentral African Pharmaceutical Society United FCChuyển nhượng—
11/09/2024Supersport UnitedMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
18/07/2023Marumo Gallants FCSupersport UnitedChuyển nhượng—
14/10/2020Supersport UnitedMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
30/06/2018Stellenbosch FCSupersport UnitedChuyển nhượng—
06/02/2017Alexandra Black AcesStellenbosch FCChuyển nhượng Free—
31/10/2016Free PlayerAlexandra Black AcesChuyển nhượng—
30/06/2016Pretoria UniversityFree PlayerTrở lại—
30/06/2012Dynamos FCPretoria UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Bantu RoversDynamos FCChuyển nhượng—
31/12/2008Highlanders FCBantu RoversChuyển nhượng—
31/12/2006Lancashire Steel FCHighlanders FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com