
Washington Arubi
41Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Washington Arubi là thủ môn 41 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 4 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 18/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 1-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 9/28 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2013 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/05/2014 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/01/2015 | 29 | 325 nghìn € |
| 07/08/2015 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/01/2016 | 30 | 375 nghìn € |
| 02/06/2016 | 30 | 325 nghìn € |
| 18/01/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 34 | 75 nghìn € |
| 13/01/2021 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/06/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 36 | 125 nghìn € |
| 02/02/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 29/05/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 04/01/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 38 | 25 nghìn € |
| 09/01/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 11/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Marumo Gallants FC | Central African Pharmaceutical Society United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Supersport United | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Marumo Gallants FC | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2020 | Supersport United | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stellenbosch FC | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2017 | Alexandra Black Aces | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/10/2016 | Free Player | Alexandra Black Aces | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Pretoria University | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | Dynamos FC | Pretoria University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Bantu Rovers | Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Highlanders FC | Bantu Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Lancashire Steel FC | Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 151
- Chỉ số 247
- Chỉ số 459
- Chỉ số 353