
Mohamed Doumbia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/9 | — | 5,93 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 2/5 | — | 7,77 |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Magesi | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/35 | 2 | 8/11 | — | 6,46 |
| 18/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/18 | 3 | 3/5 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/10/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/04/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/03/2025 | 26 | — |
| 04/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Young Africans SC | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Marumo Gallants FC | Young Africans SC | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Young Africans SC | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | Free player | Young Africans SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Free player | SC Majestic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Slovan Liberec | Free player | Trở lại | — |
| 16/02/2022 | FK Dukla Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Ekenas IF Fotboll | FK Dukla Praha | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | Unknown | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |