Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Doumbia

Hassania AgadirTiền vệCIV
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohamed Doumbia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hassania Agadir.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4429700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Doumbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0900010014/1913/9—5,93
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1451011013/1802/5—7,77
12/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeH 0-0dự bị00000—0———
08/04/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiB 0-3750030226/3528/11—6,46
18/03/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 1-3900010117/1833/5—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
07/07/20171825 nghìn €
14/10/20171850 nghìn €
13/07/201819100 nghìn €
28/10/201819200 nghìn €
29/12/201820200 nghìn €
29/04/201920250 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
06/12/201920250 nghìn €
09/07/202021300 nghìn €
26/12/202022350 nghìn €
24/06/202122350 nghìn €
25/12/202123150 nghìn €
21/06/202223150 nghìn €
28/09/202223350 nghìn €
13/12/202223350 nghìn €
19/06/202324450 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
04/06/202425400 nghìn €
15/10/202425350 nghìn €
20/03/202526—
04/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Young Africans SCHassania AgadirChuyển nhượng—
29/06/2026Marumo Gallants FCYoung Africans SCCho mượn—
27/01/2026Young Africans SCMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
02/08/2025Free playerYoung Africans SCChuyển nhượng—
27/01/2025Free playerSC MajesticChuyển nhượng—
30/06/2024FC Slovan LiberecFree playerTrở lại—
16/02/2022FK Dukla PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2017Ekenas IF FotbollFK Dukla PrahaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2016UnknownEkenas IF FotbollChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com