
Ibrahim Bance là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Chippa United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 30% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kruger United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 2/7 | V | 6,47 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/41 | 2 | 6/11 | — | 6,90 |
| 18/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/11/2022 | 21 | — |
| 11/12/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Marumo Gallants FC | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2025 | Stade dAbidjan | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2023 | Racing Club Abidjan | Stade dAbidjan | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Free player | Racing Club Abidjan | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | ASEC MIMOSAS | Free player | Trở lại | — |
| 29/11/2021 | Real Monarchs | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 28/03/2021 | ASEC MIMOSAS | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Helsingborgs | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | ASEC MIMOSAS | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ASEC Mimosas U19 | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |