
Ndabayithethwa Ndlondlo
31Tuổi
161Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Ndabayithethwa Ndlondlo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/30Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 30 | 7 | 79% | 56% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/464 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/57 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/95 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực47