
Katlego Otladisa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 71% | 36% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/96 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/49 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2025 | Orlando Pirates | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Sekhukhune United | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Orlando Pirates | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Marumo Gallants FC | Orlando Pirates | Hết hạn mượn | — |
| 07/07/2021 | Orbit College FC | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Mamelodi Sundowns | Orbit College FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Ajax Cape Town | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Mamelodi Sundowns | Ajax Cape Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cape Umoya United FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 22/01/2019 | Mamelodi Sundowns | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cape Umoya United FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Mamelodi Sundowns | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Cape Umoya United FC | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn | — |