Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Manaka

Marumo Gallants FCTiền vệRSA
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Edgar Manaka là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—643960002185%48%316,27

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/216 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/34 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/52 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Manaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluB 0-1780000035/4546/11Đ5,78
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCH 2-2900011148/5716/14—6,27
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyB 2-3900000151/5728/16—6,44
20/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 0-2900000127/3033/5—6,48
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCB 1-3450010123/2702/5V6,19
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedH 0-0300000—00/1—6,49
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1900000034/4526/8V6,38
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1900000030/3903/6V6,28
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 1-1900000015/2000/5—6,23
25/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 1-1900000040/5016/12—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: —2021: 375 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20112250 nghìn €
18/12/20112250 nghìn €
07/08/20152650 nghìn €
08/01/20162675 nghìn €
02/06/201627100 nghìn €
14/01/201727175 nghìn €
21/07/201728250 nghìn €
05/01/201828200 nghìn €
01/06/201829250 nghìn €
18/01/201929350 nghìn €
25/06/201930450 nghìn €
13/02/202030500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
14/10/202031—
13/01/202131375 nghìn €
14/06/202132400 nghìn €
14/01/202232375 nghìn €
29/06/202233300 nghìn €
02/02/202333275 nghìn €
29/05/202334150 nghìn €
06/03/202434—
09/01/202535100 nghìn €
27/05/20253650 nghìn €
11/12/20253625 nghìn €
04/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com