
Ben Motshwari là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.
Tiểu sử Ben Motshwari
Ben Motshwari là tiền vệ của câu lạc bộ AmaZulu, mang quốc tịch South Africa và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải và sinh ngày 21/03/1991. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 875 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/7 | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/21 | 1 | 3/5 | — | 7,94 |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 7/12 | — | 6,50 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 6/8 | — | 5,84 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2014 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/01/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/08/2015 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/01/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/06/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/07/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 775 nghìn € |
| 14/06/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 875 nghìn € |
| 29/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/02/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực52