- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
· Trọng tài: Lina Lehtovaara · Ít mây 16°C · cập nhật
Bắc Ireland (nữ) thắng 4-2 ngay trên sân của Malta (nữ).
Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ) 2-4 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 13Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm13
- 3Sút bị chặn1
- 3Phạt góc5
- 30Tấn công nguy hiểm61
- 71Tấn công132
- 266Chuyền562
- 172Chuyền chính xác450
- 2Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài11
- 15Rê bóng14
- 18Tạt bóng35
- 37Tranh chấp40
- 22Tắc bóng10
- 56Cản phá65
- 12Cứu thua7
- 7Phạm lỗi5
- 13Bị phạm lỗi39
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Bắc Ireland (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Malta (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bắc Ireland (nữ) ép sân. Malta (nữ) kiểm soát thế trận 20% thời gian, Bắc Ireland (nữ) 75%.
Malta (nữ)Bắc Ireland (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Malta (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Raisa Costantino | Thủ môn | 5.89 |
| 2 | Alexandra Marcella Gatt | Hậu vệ | 5.59 |
| 4 | Emma Lipman © | Hậu vệ | 4.82 |
| 6 | O. Grange | Hậu vệ | 5.72 |
| 14 | Shona Zammit | Hậu vệ | 5.72 |
| 8 | Rachel Cuschieri | Tiền vệ | 5.41 |
| 17 | Brenda Borg | Tiền vệ | 5.95 |
| 20 | Nicole Sciberras | Tiền vệ | 6.01 |
| 9 | Kailey Willis | Tiền đạo | 6.27 |
| 10 | Maria Farrugia | Tiền đạo | 8.2 |
| 21 | Haley Bugeja | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Jana Barbara | Tiền vệ |
| 23 | Maya cachia | Thủ môn |
| 16 | Yulya Carella | Tiền đạo |
| 5 | Crista Chetcuti Ganado | Tiền vệ |
| 19 | Maia Melaine Debono | Tiền vệ |
| 1 | Giulia D’Antuono | Thủ môn |
| 3 | Tammy Falzon | Hậu vệ |
| 11 | Jade Flask | Hậu vệ |
| 13 | maya lucia | Hậu vệ |
| 7 | Veronique·Mifsud | Tiền vệ |
| 18 | Emma Xuereb | Hậu vệ |
| 22 | Leah Ayres | Tiền đạo |
Bắc Ireland (nữ) · HLV Kenny Shiels
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jacqueline Burns | Thủ môn | 6.69 |
| 2 | Rebecca Mckenna © | Hậu vệ | 6.17 |
| 3 | Natalie johnson | Hậu vệ | 7.78 |
| 7 | E Mason | Hậu vệ | 7.17 |
| 15 | Rebecca Holloway | Hậu vệ | 6.2 |
| 4 | Brenna McPartlan | Tiền vệ | 6.38 |
| 8 | Megan bell | Tiền vệ | 8.5 |
| 10 | Keri Halliday | Tiền vệ | 6.34 |
| 14 | Lauren Wade | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Joely Andrews | Tiền vệ | 6.57 |
| 13 | L. Mcfarland | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Caragh Milligan | Hậu vệ |
| 21 | Kelsie Burrows | Hậu vệ |
| 16 | Nadine Caldwell | Tiền vệ |
| 19 | C Chambers | Tiền đạo |
| 9 | Casey Howe | Tiền đạo |
| 22 | aimee kerr | Tiền vệ |
| 11 | Danielle Maxwell | Tiền vệ |
| 18 | Louise McDaniel | Tiền vệ |
| 12 | Lauren Perry | Thủ môn |
| 6 | Laura Rafferty | Hậu vệ |
| 23 | Abbie Smith | Thủ môn |
| 5 | Abi Sweetlove | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Malta (nữ) | 4–0 |
| 13/07/2024 | UEFACW Q | Malta (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 0–2 |
| 06/04/2024 | UEFACW Q | Bắc Ireland (nữ) – Malta (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Malta (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Malta (nữ) | 4–0 | B |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Malta (nữ) – Thụy Sĩ (nữ) | 1–4 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – Malta (nữ) | 3–0 | B |
| 01/12/2025 | INT FRL | Malta (nữ) – Croatia (nữ) | 0–3 | B |
| 29/11/2025 | INT FRL | Malta (nữ) – Croatia (nữ) | 3–2 | T |
Bắc Ireland (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Malta (nữ) | 4–0 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Bắc Ireland (nữ) – Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 0–1 | B |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Sĩ (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 2–0 | B |
| 30/10/2025 | UEFA WNL | Băng Đảo (nữ) – Bắc Ireland (nữ) | 3–0 | B |
| 25/10/2025 | UEFA WNL | Bắc Ireland (nữ) – Băng Đảo (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ) là bao nhiêu?
- Bắc Ireland (nữ) thắng Malta (nữ) 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Malta (nữ) thắng 0, hòa 1, Bắc Ireland (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 15/04/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Bắc Ireland (nữ) 4-0 Malta (nữ).
- Phong độ Malta (nữ) và Bắc Ireland (nữ) trước trận?
- Malta (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL); Bắc Ireland (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD).
- Đội hình xuất phát Malta (nữ) vs Bắc Ireland (nữ)?
- Malta (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Bắc Ireland (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

