
Megan bell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Linfield (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
314Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 314 | 1 | 1 | 3 | 4 | 3 | 66% | 25% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/124 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/20 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 4-2 | 95 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 | 39/56 | 1 | 1/3 | — | 8,50 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 24/37 | 3 | 3/7 | — | 7,34 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực31