
Danielle Maxwell
Tiền vệPRK
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Danielle Maxwell là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PRK.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 0 | 1/8 | — | 6,10 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 1 | 5/12 | — | 6,19 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 4-2 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 3/3 | — | 7,15 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 4-0 | 61 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/21 | 2 | 5/9 | — | 7,97 |