
Shona Zammit là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Hibernians (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 420 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56% | 55% | 1 | 0 | 4,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 4,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/118 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/20 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/29 | 2 | 4/4 | V | 5,25 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thụy Sĩ (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 4/7 | — | 5,33 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/34 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/32 | 3 | 7/11 | — | 5,30 |