Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maria Farrugia

Bristol City (nữ)Tiền vệMLT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maria Farrugia là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Bristol City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
978Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
489Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—5433200112578%40%206,76
FA Women's League Cup2026-2027—2110600020——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665402008372%43%005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/79 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/47 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/86 (72%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maria Farrugia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Charlton (nữ)B 0-27600000—0———
18/10/2026FA Women's League Cupvs Southampton (nữ)H 1-13000200—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Southampton (nữ)T 2-169003216/913/10V6,60
26/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Burnley (nữ)H 0-0900030227/3158/18V7,40
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Watford (nữ)T 5-164014229/1304/7—7,70
12/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Newcastle (nữ)B 0-1830011016/2003/10—5,90
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sunderland (nữ)B 1-426001004/601/2—6,20
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)B 0-3900011111/1328/18—6,39
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Thụy Sĩ (nữ)B 1-6900000011/1737/13—6,26
02/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Sheffield United (nữ)T 4-045002013/300/4—5,90

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy72
  • Sức mạnh23
  • Thể lực20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com