- Phạt góc8 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
· Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
Zambia (nữ) thắng Ai Cập (nữ) 6-0 trên sân nhà.
Zambia (nữ) vs Ai Cập (nữ) 6-0 — CAN (nữ) 29/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 23' 🟨 mohamed amira
-
⚽ (pen) Racheal Nachula
25'
1 - 0 - 32' 🔁 Leia Khairythay Thoraya Ashraf
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Sarah Essamthay Laila Edris
- 46' 🔁 M. Tarekthay Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki
-
⚽ (pen) Barbra Banda
60'
2 - 0 -
⚽ Barbra Bandakiến tạo: Prisca Chilufya
63'
3 - 0 - 🔁 Eneless Phirithay Prisca Chilufya 64'
- 77' 🔁 Iman Hassanthay Christina Salama
- 🔁 Evarine Katongothay Grace Chanda 80'
- 🔁 Saliya Mwanzathay Racheal Nachula 80'
-
⚽ Barbra Banda
87'
4 - 0 - 🔁 Siomala Mapepathay mapalo maluba 89'
- 🔁 Margret Gondwethay Margret Belemu 89'
-
⚽ Eneless Phirikiến tạo: Barbra Banda
92+2'
5 - 0 - 94+4' 🔁 Maryam El Demerdashthay Habiba Essam
-
⚽ Barbra Bandakiến tạo: Racheal Kundananji
96+6'
6 - 0 - 🟨 Margret Gondwe 97+7'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 11Tổng cú sút19
- 12Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích2
- 34Sút trong vòng cấm5
- 12Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 101Tấn công nguy hiểm38
- 126Tấn công91
- 297Chuyền195
- 230Chuyền chính xác122
- 15Chuyền then chốt0
- 23Chuyền dài4
- 30Rê bóng2
- 21Tạt bóng19
- 41Tranh chấp44
- 8Tắc bóng47
- 29Cản phá53
- 4Cứu thua8
- 12Phạm lỗi4
- 27Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Zambia (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zambia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ai Cập (nữ) ép sân. Zambia (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Ai Cập (nữ) 32%.
Zambia (nữ)Ai Cập (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Zambia (nữ) · HLV Nora Häuptle
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Hazel Nali | Thủ môn | 7.2 |
| 6 | Rhoda Chileshe | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Margret Belemu | Hậu vệ | 7.2 |
| 23 | mapalo maluba | Hậu vệ | 7.0 |
| 3 | Lushomo Mweemba | Tiền vệ | 7.3 |
| 10 | Grace Chanda | Tiền vệ | 8.0 |
| 14 | Ireen Lungu | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Racheal Nachula | Tiền vệ | 7.8 |
| 25 | Prisca Chilufya | Tiền vệ | 7.5 |
| 11 | Barbra Banda © | Tiền đạo | 10.0 |
| 17 | Racheal Kundananji | Tiền đạo | 8.19 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Susan Banda | Tiền vệ |
| 5 | Margret Gondwe | Hậu vệ |
| 24 | Mercy Chipasula | Tiền đạo |
| 12 | Evarine Katongo | Tiền vệ |
| 7 | Ochumba Lubandji | Tiền đạo |
| 19 | Siomala Mapepa | Tiền đạo |
| 1 | Catherine Musonda | Thủ môn |
| 2 | Saliya Mwanza | Hậu vệ |
| 22 | Eneless Phiri | Tiền đạo |
| 18 | Mwila Chishala Mufunte | Thủ môn |
| 9 | Kabange Mupopo | Tiền đạo |
| 13 | Martha Tembo | Hậu vệ |
| 15 | Hellen Chanda | Tiền vệ |
Ai Cập (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Shehata © | Thủ môn | 5.6 |
| 4 | Noura Khaled | Hậu vệ | 6.8 |
| 7 | Nadine Ghazi | Tiền vệ | 5.7 |
| 8 | mohamed amira | Tiền vệ | 5.6 |
| 15 | Christina Salama | Tiền vệ | 5.9 |
| 18 | Habiba Essam | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Dana Nadda | Tiền vệ | 6.1 |
| 22 | Mahira Ali Mohmed Ali El Danbouki | Tiền vệ | 5.9 |
| 26 | Laila Edris | Tiền vệ | 6.2 |
| 19 | yasmin hassanin | Tiền đạo | 6.1 |
| 5 | Thoraya Ashraf | Không rõ | 6.1 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Camilla Abouseif | Tiền vệ |
| 24 | Maryam El Demerdash | Tiền vệ |
| 2 | Camelia El Hofy | Hậu vệ |
| 9 | mahdy el farah | Tiền đạo |
| 6 | Nada Emad | Không rõ |
| 13 | Leia Khairy | Tiền đạo |
| 16 | Farah Samir | Thủ môn |
| 3 | nour abdelwahed masoud | Hậu vệ |
| 25 | Menna Ezzat | Tiền vệ |
| 20 | Sienna Church | Hậu vệ |
| 10 | Sarah Essam | Tiền vệ |
| 17 | habiba tarek yehia | Tiền vệ |
| 12 | Iman Hassan | Không rõ |
| 11 | M. Tarek | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.00 | 41 | 101.00 | 4.5 | 7.00 | 1.10 | 8.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/09/2016 | INT FRL | Zambia (nữ) – Ai Cập (nữ) | 1–0 |
| 23/09/2016 | INT FRL | Zambia (nữ) – Ai Cập (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Zambia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | INT FRL | Algeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–0 | B |
| 20/07/2026 | INT FRL | Algeria (nữ) – Zambia (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | Zambia (nữ) – Zimbabwe (nữ) | 3–0 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Zambia (nữ) – Kenya (nữ) | 1–1 | H |
| 19/04/2026 | FIFA W Series | Hàn Quốc (nữ) – Zambia (nữ) | 1–1 | H |
Ai Cập (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Senegal (nữ) | 1–0 | T |
| 09/07/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Senegal (nữ) | 0–1 | B |
| 08/06/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Tunisia (nữ) | 2–2 | H |
| 05/06/2026 | INT FRL | Ai Cập (nữ) – Tunisia (nữ) | 1–1 | H |
| 18/04/2026 | INT FRL | Saudi Arabia (nữ) – Ai Cập (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zambia (nữ) vs Ai Cập (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zambia (nữ) vs Ai Cập (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 29/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Zambia (nữ) vs Ai Cập (nữ) là bao nhiêu?
- Zambia (nữ) thắng Ai Cập (nữ) 6-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Zambia (nữ) và Ai Cập (nữ) trước trận?
- Zambia (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDL); Ai Cập (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDWW).
- Đội hình xuất phát Zambia (nữ) vs Ai Cập (nữ)?
- Zambia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Ai Cập (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

