Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mothusi Cooper

MCO Mouloudia OujdaTiền vệBOT
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mothusi Cooper là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo MCO Mouloudia Oujda.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10290000066%25%006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mothusi Cooper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ TunisiaH 2-2dự bị00000—0———
24/09/2026CAN@ LibyaH 2-229000006/911/4—6,04
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueB 0-29000000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-3770011024/2503/3—6,28
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueB 2-31000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20222475 nghìn €
10/07/20222475 nghìn €
22/01/202628100 nghìn €
28/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026MCO Mouloudia Oujda—Chuyển nhượng—
14/01/2026Township RollersMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—
22/07/2024Gaborone UnitedTownship RollersChuyển nhượng—
02/08/2022MCO Mouloudia OujdaGaborone UnitedChuyển nhượng—
25/01/2022Jwaneng Galaxy FCMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—
08/12/2021Lusaka Dynamos FCJwaneng Galaxy FCChuyển nhượng—
31/12/2020Township RollersLusaka Dynamos FCChuyển nhượng—
30/06/2018Extension Gunners FCTownship RollersChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownExtension Gunners FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com