
Tumisang Orebonye là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
151Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 151 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 55% | 40% | 0 | 0 | 7,44 |
| The Botola Pro | — | — | 2 | 2 | 137 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/38 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
The Botola Pro · 2 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 6/14 | — | 6,21 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Libya | H 2-2 | 61 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/21 | 0 | 4/11 | — | 8,67 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 24/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/07/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/02/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/01/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/01/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Wydad Casablanca | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Shomooa SC | Wydad Casablanca | Cho mượn | — |
| 25/02/2026 | Wydad Casablanca | Al-Shomooa SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Al-Ittihad SC | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | AS FAR Rabat | Al-Ittihad SC | Hết hạn mượn 0.485M € | 485 nghìn € |
| 16/01/2024 | USM Libreville | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | OCK Olympique de Khouribga | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Township Rollers | OCK Olympique de Khouribga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gaborone United | Township Rollers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Motlakase Power Dynamos | Gaborone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Motlakase Power Dynamos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực42