
Mosha Gaolaolwe
Hậu vệBOT
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mosha Gaolaolwe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BOT.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 1/4 | V | 5,64 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Libya | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/5 | — | 5,91 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Township Rollers | Mochudi Centre Chiefs FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2020 | TS Galaxy | Township Rollers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Township Rollers | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Botswana Defence Force XI | Township Rollers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gilport Lions SC | Botswana Defence Force XI | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Gilport Lions SC | Chuyển nhượng | — |