
Thatayaone Kgamanyane
Tiền vệBOT
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Thatayaone Kgamanyane là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BOT.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 2-2 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/7 | — | 7,66 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Libya | H 2-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 13/18 | 2 | 3/6 | — | 7,50 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 1 | 3/3 | — | 5,91 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 2-3 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2019 | Chippa United | Gaborone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gaborone United | Chippa United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Black Forest FC | Gaborone United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Green Lovers FC | Black Forest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Green Lovers FC | Chuyển nhượng | — |