
Kitso Mangolo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo Richards Bay.
Tiểu sử Kitso Mangolo
Kitso Mangolo là Hậu vệ của Richards Bay, mang quốc tịch Botswana và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/06/1999. Trong mùa 2027, cầu thủ có 2 trận với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 5,67. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025, còn hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026. Ngày 29/06/2026, cầu thủ được cho Richards Bay mượn từ Mochudi Centre Chiefs FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 45% | 2 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/68 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/32 | 2 | 2/7 | V | 5,49 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Libya | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 2 | 3/4 | V | 5,84 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mozambique | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Uganda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Richards Bay | Gaborone United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mochudi Centre Chiefs FC | Richards Bay | Cho mượn | — |
| 23/01/2026 | Richards Bay | Mochudi Centre Chiefs FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Mochudi Centre Chiefs FC | Richards Bay | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Fountain Gate FC | Mochudi Centre Chiefs FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Jwaneng Galaxy FC | Fountain Gate FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2024 | Fountain Gate FC | Jwaneng Galaxy FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Jwaneng Galaxy FC | Fountain Gate FC | Chuyển nhượng | — |