
Losika Ratshukudu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo Slaven Belupo.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 63% | 0 | 0 | 6,81 |
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 16% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 7/11 | — | 6,81 |
| 24/09/2026 | CAN | @ Libya | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rudes | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | V | 6,23 |
| 07/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 6/11 | — | 5,90 |
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 87 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 1/9 | — | 6,93 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 6/11 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Ubuntu Cape Town FC | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |