Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gape Mohutsiwa

Ittihad Riadi TangerTiền vệBOT
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gape Mohutsiwa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BOT, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800012075%27%106,44
The Botola Pro——2218000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

The Botola Pro · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gape Mohutsiwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ TunisiaH 2-2900120121/3003/9V6,73
24/09/2026CAN@ LibyaH 2-2900000021/2603/13—6,15
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GuineaH 2-27410000—0—V—
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaB 0-19000000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueB 0-24400000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-3300000015/1903/7—5,76
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-08410110—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs AlgeriaB 1-38100000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-17500000—0———
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ UgandaB 0-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/202326225 nghìn €
01/02/202426300 nghìn €
25/06/202427300 nghìn €
02/01/202527350 nghìn €
25/06/202528350 nghìn €
18/12/202528300 nghìn €
10/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026MC OranIttihad Riadi TangerChuyển nhượng—
23/07/2025ASO ChlefMC OranChuyển nhượng—
20/07/2022Jwaneng Galaxy FCASO ChlefChuyển nhượng—
28/01/2020Township RollersJwaneng Galaxy FCChuyển nhượng—
30/06/2016Motlakase Power DynamosTownship RollersChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownMotlakase Power DynamosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com