Kumba Zainab Brima là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo CD Alaves (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
462Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 67% | 30% | 3 | 1 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/71 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/56 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/3 | — | 5,86 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 14/20 | 1 | 6/22 | Đ | 5,69 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10/16 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/6 | V | 6,06 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 4/11 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 3/9 | — | 7,91 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Gintra Universitetas (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
| 26/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Wrexham (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Glentoran (nữ) | T 4-1 | 89 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |