- Phạt góc13 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Capelli Sport Stadion, Koege · Âm u 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.26 / 3.70
HB Koge (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa nhau 1-1.
HB Koge (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) 1-1 — Danish Elitedivisionen 21/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
17'
0 - 1 ⚽ Emma Pelkowski - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Emelía Óskarsdóttirthay Aemu Oyama 46'
- 50' 🟨 Emma Pelkowski
- 60' 🔁 Hanna Anderssonthay Mathilde Rasmussen
- 60' 🔁 Julie Pauludan Madsenthay Emilie Fink Pedersen
-
⚽ (pen) Macy Schultz
63'
1 - 1 - 74' 🔁 Cecilie Buchbergthay Rakel Engesvik
- 74' 🔁 Hafrun Rakel Halldorsdottirthay Tilde Lindwall
- 🔁 Laura hermannthay Zuzanna Witek 74'
- 🔁 Catherine Paulsonthay Sarah Thygesen 83'
- 87' 🔁 Kamilla Karlsenthay Emma Pelkowski
- 🟨 Laura hermann 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 7Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 13Phạt góc4
- 53Tấn công nguy hiểm22
- 100Tấn công67
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. HB Koge (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HB Koge (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brondby(Brondby IF) (nữ) ép sân. HB Koge (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Brondby(Brondby IF) (nữ) 33%.
HB Koge (nữ)Brondby(Brondby IF) (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Emma Flick | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Aemu Oyama | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Zuzanna Witek | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Mille Gejl Jensen | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 4 | Yukina Sakabe | Hậu vệ |
| 13 | Catherine Paulson | Tiền vệ |
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 24 | Laura hermann | Tiền vệ |
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Malin Brenn | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Mathilde Rasmussen | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Rakel Engesvik | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ |
| 40 | Isabella Andersen | Thủ môn |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 25 | Evelina Romasova | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.26 | 3.70 | 13.00 | 1.04 | 21.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 15.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 |
| 09/05/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 |
| 02/04/2026 | DEN Women's Cup | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–4 |
| 25/03/2026 | DEN Women's Cup | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 |
| 21/03/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–0 |
| 08/11/2025 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–1 |
| 23/08/2025 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 3–2 |
| 24/05/2025 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–0 |
| 15/03/2025 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–3 |
| 10/11/2024 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | DEN Elitedivisionen | Nordsjaelland (nữ) – HB Koge (nữ) | 2–2 | H |
| 01/10/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Servette (nữ) | 5–1 | T |
| 26/09/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Kolding BK (nữ) | 4–1 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Arsenal (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–0 | B |
| 19/09/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Midtjylland (nữ) | 4–0 | T |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | DEN Elitedivisionen | FC Copenhagen (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–2 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Sporting CP (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–2 | H |
| 26/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 3–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Sporting CP (nữ) | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- HB Koge (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HB Koge (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 11 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Capelli Sport Stadion (Koege).
- Kết quả HB Koge (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu HB Koge (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: HB Koge (nữ) thắng 13, hòa 6, Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 20/08/2026 (DEN Elitedivisionen) Brondby(Brondby IF) (nữ) 1-2 HB Koge (nữ).
- Phong độ HB Koge (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) trước trận?
- HB Koge (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWW); Brondby(Brondby IF) (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:19 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

