
Hanna Andersson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Brondby(Brondby IF) (nữ).
Tiểu sử Hanna Andersson
Hanna Andersson là tiền vệ thi đấu cho Brondby(Brondby IF) (nữ), mang quốc tịch Sweden và hiện 24 tuổi. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 766 phút thi đấu, ghi 3 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình mùa giải là 0,46. Ở Danish Elitedivisionen có 7 trận và 1 bàn, còn ở UEFA EL W có 4 trận với 2 bàn và 3 kiến tạo, cùng 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ). Ngày sinh được ghi nhận là 17/10/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
796Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 416 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 272 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 416 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 3,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | UEFA EL W | @ Sporting CP (nữ) | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | vs Sporting CP (nữ) | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | vs ZFK Spartak Subotica (nữ) | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | @ ZFK Spartak Subotica (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Slavia Praha (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực37