- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân CGD Stadium Aurelio Pereira, Alcochet · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Sporting CP (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa nhau 2-2.
Sporting CP (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) 2-2 — UEFA EL W 01/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Carla Armengol
20'
1 - 0 - 🟨 Telma Encarnacao 31'
-
42'
1 - 1 ⚽ Mila Bischoff - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 49' 🟨 Emilie Fink Pedersen
-
⚽ Emma Ramírez
61'
2 - 1 - 62' 🔁 Hafrun Rakel Halldorsdottirthay Mathilde Rasmussen
- 62' 🔁 Rakel Engesvikthay Hanna Andersson
- 🔁 Ana Costathay andreia bravo 65'
- 🔁 madalena marauthay Filipinha 73'
- 🔁 Neuza Besugothay Carla Armengol 73'
- 🔁 Joana Martinsthay Brenda Pérez Soler 79'
- 🔁 Carolina Santiagothay Ruby Grant 79'
- 83' 🔁 lilli halttunenthay Tilde Lindwall
- 83' 🔁 Julie Pauludan Madsenthay Emilie Fink Pedersen
-
84'
2 - 2 ⚽ Rakel Engesvik - 87' 🔁 Kamilla Karlsenthay Amy Rodgers
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 5Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích8
- 7Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 43Tấn công nguy hiểm44
- 116Tấn công109
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Sporting CP (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sporting CP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brondby(Brondby IF) (nữ) ép sân. Sporting CP (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Brondby(Brondby IF) (nữ) 35%.
Sporting CP (nữ)Brondby(Brondby IF) (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-2-3
Sporting CP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Cassie Coster | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Georgia Eaton-Collins © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Filipinha | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Emma Ramírez | Hậu vệ | 0.0 |
| 41 | ashley barron | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ruby Grant | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Brenda Pérez Soler | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Beatriz cameirao | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | andreia bravo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Telma Encarnacao | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Carla Armengol | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Carolina Santiago | Tiền đạo |
| 33 | Julia Wozniak | Thủ môn |
| 78 | miri donnel o | Tiền đạo |
| 77 | tania rodrigues | Hậu vệ |
| 1 | Ana carolina | Thủ môn |
| 10 | Neuza Besugo | Tiền đạo |
| 19 | Florencia Bonsegundo | Tiền vệ |
| 4 | Érica Cancelinha | Hậu vệ |
| 26 | Hope mackenzie cherry | Hậu vệ |
| 52 | Ana Costa | Tiền đạo |
| 28 | madalena marau | Hậu vệ |
| 7 | Joana Martins | Tiền đạo |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Malin Brenn © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Mathilde Rasmussen | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ |
| 19 | Rakel Engesvik | Tiền vệ |
| 40 | Isabella Andersen | Thủ môn |
| 25 | Evelina Romasova | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 4.5 | 6.40 | 1.11 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Sporting CP (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Sporting CP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | PCNF | Braga (nữ) – Sporting CP (nữ) | 0–0 | H |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Sporting CP (nữ) | 4–1 | B |
| 19/09/2026 | PCNF | Sporting CP (nữ) – Maritimo (nữ) | 5–0 | T |
| 13/09/2026 | PCNF | Sporting CP (nữ) – Vitoria SC (nữ) | 2–0 | T |
| 17/08/2026 | INT CF | Sporting CP (nữ) – London City Lionesses (nữ) | 1–1 | H |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 3–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Sporting CP (nữ) | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 4–0 | T |
| 15/09/2026 | DEN Women's Cup | Vallensbaek IF (W) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–16 | T |
| 12/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Odense Q (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sporting CP (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sporting CP (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 01:45 ngày 01/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CGD Stadium Aurelio Pereira (Alcochet).
- Kết quả Sporting CP (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) là bao nhiêu?
- Sporting CP (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa 2-2; hiệp một 1-1.
- Phong độ Sporting CP (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) trước trận?
- Sporting CP (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDD); Brondby(Brondby IF) (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Sporting CP (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ)?
- Sporting CP (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Brondby(Brondby IF) (nữ) dùng sơ đồ 4-1-2-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:09 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

