- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Brøndby Stadion, Copenhagen · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92
Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng Sporting CP (nữ) 4-1 trên sân nhà Brøndby Stadion.
Brondby(Brondby IF) (nữ) vs Sporting CP (nữ) 4-1 — UEFA EL W 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (phản lưới) ashley barron
12'
1 - 0 - 22' 🟨 Ruby Grant
- 🟨 Mila Bischoff 37'
-
⚽ Cecilie Buchberg
41'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 miri donnel othay Ruby Grant
- 57' 🔁 Ana Costathay Florencia Bonsegundo
- 🔁 Rakel Engesvikthay Cecilie Buchberg 60'
- 🔁 Hanna Anderssonthay Mathilde Rasmussen 60'
-
61'
2 - 1 ⚽ Telma Encarnacaokiến tạo: Beatriz cameirao -
⚽ Emma Pelkowskikiến tạo: Hanna Andersson
66'
3 - 1 -
⚽ Malin Brenn
69'
4 - 1 - 72' 🔁 Brenda Pérez Solerthay andreia bravo
- 72' 🔁 Filipinhathay madalena marau
- 78' 🔁 Carla Armengolthay Neuza Besugo
- 🔁 Kamilla Karlsenthay Amy Rodgers 80'
- 🔁 lilli halttunenthay Mila Bischoff 80'
- 82' 🟨 Telma Encarnacao
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 10Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích8
- 18Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc5
- 57Tấn công nguy hiểm73
- 79Tấn công109
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Sporting CP (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brondby(Brondby IF) (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sporting CP (nữ) ép sân. Brondby(Brondby IF) (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Sporting CP (nữ) 54%.
Brondby(Brondby IF) (nữ)Sporting CP (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Malin Brenn © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Mathilde Rasmussen | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Isabella Andersen | Thủ môn |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ |
| 19 | Rakel Engesvik | Tiền vệ |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo |
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ |
| 21 | Vanessa Karungi | Thủ môn |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 20 | Chiara Messerli | Tiền đạo |
| 17 | Amalie Thestrup | Tiền đạo |
| 25 | Evelina Romasova | Hậu vệ |
Sporting CP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Cassie Coster | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Georgia Eaton-Collins © | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Emma Ramírez | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | madalena marau | Hậu vệ | 0.0 |
| 41 | ashley barron | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ruby Grant | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Beatriz cameirao | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Florencia Bonsegundo | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | andreia bravo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Telma Encarnacao | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Neuza Besugo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Carla Armengol | Tiền đạo |
| 4 | Érica Cancelinha | Hậu vệ |
| 26 | Hope mackenzie cherry | Hậu vệ |
| 52 | Ana Costa | Tiền đạo |
| 78 | miri donnel o | Tiền đạo |
| 11 | Brenda Pérez Soler | Tiền vệ |
| 13 | Carolina Santiago | Tiền đạo |
| 33 | Julia Wozniak | Thủ môn |
| 1 | Ana carolina | Thủ môn |
| 77 | tania rodrigues | Hậu vệ |
| 16 | Filipinha | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.00 | 51 | 67.00 | 5.5 | 5.90 | 1.13 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Fortuna Hjorring (nữ) | 4–0 | T |
| 15/09/2026 | DEN Women's Cup | Vallensbaek IF (W) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–16 | T |
| 12/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Odense Q (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–4 | T |
| 09/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Kolding BK (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 0–5 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Brondby(Brondby IF) (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 4–1 | T |
Sporting CP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | PCNF | Sporting CP (nữ) – Maritimo (nữ) | 5–0 | T |
| 13/09/2026 | PCNF | Sporting CP (nữ) – Vitoria SC (nữ) | 2–0 | T |
| 17/08/2026 | INT CF | Sporting CP (nữ) – London City Lionesses (nữ) | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | St. Polten (nữ) – Sporting CP (nữ) | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Sporting CP (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Brondby(Brondby IF) (nữ) vs Sporting CP (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brondby(Brondby IF) (nữ) vs Sporting CP (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 23:00 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Brøndby Stadion (Copenhagen).
- Kết quả Brondby(Brondby IF) (nữ) vs Sporting CP (nữ) là bao nhiêu?
- Brondby(Brondby IF) (nữ) thắng Sporting CP (nữ) 4-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ Brondby(Brondby IF) (nữ) và Sporting CP (nữ) trước trận?
- Brondby(Brondby IF) (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL); Sporting CP (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWD).
- Đội hình xuất phát Brondby(Brondby IF) (nữ) vs Sporting CP (nữ)?
- Brondby(Brondby IF) (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sporting CP (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

