Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cecilie Buchberg

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cecilie Buchberg là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby(Brondby IF) (nữ).

Tiểu sử Cecilie Buchberg

Cecilie Buchberg là tiền vệ 30 tuổi của Brondby(Brondby IF) (nữ), mang quốc tịch Đan Mạch và sinh ngày 11/12/1995. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận ra sân với 829 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 0,99. Tại Danish Elitedivisionen, Cecilie Buchberg có 9 trận và 1 bàn; ở UEFA EL W ghi 1 bàn sau 2 trận, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận với 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Elitedivisionen2026-2027—10761610000——00—
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2112500100——006,42
UEFA EL W2026-2027—2110410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 616 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cecilie Buchberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026UEFA EL Wvs Sporting CP (nữ)T 4-16010000—0———
02/09/2026UEFA EL Wvs ZFK Spartak Subotica (nữ)T 4-1dự bị00000—0———
27/08/2026UEFA EL W@ ZFK Spartak Subotica (nữ)T 5-04400000—0———
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Slavia Praha (nữ)H 1-110501000—0——6,85
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Ajax Amsterdam (nữ)B 0-22000000—0——6,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com