- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Estadio Dr. Adhemar de Barros, Araraquara · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Ferroviaria SP (nữ) thắng Santos (nữ) 2-1 trên sân nhà Estadio Dr. Adhemar de Barros.
Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ) 2-1 — Giải Paulista Brazil (nữ) 07/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 33' 🟨 Isabela Martins Cardoso
-
⚽ (pen) Thayslane Gomes Ferreira
35'
1 - 0 - 38' 🟨 Vivian Cardoso dos Santos
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Larissa Pereira da Cruzthay Mariana Larroquette
- 🔁 Sirlayne Braga Ribeirothay Katiuscia Fernandes Soares 46'
-
⚽ Micaelly Brazil dos Santos
49'
2 - 0 - 🔁 Julia Beatriz Bezerra Teixeirathay Micaelly Brazil dos Santos 64'
- 🔁 Natália Thalia Vendito Coelhothay Thayslane Gomes Ferreira 64'
- 66' 🔁 Larissa Vasconcelosthay Vivian Cardoso dos Santos
- 75' 🔁 Analuyza Oliveira Francathay Ana Carolina Martins Rodrigues
- 75' 🔁 Evellyn Tauane Martins Marquesthay Letícia Santos de Oliveira
- 🔁 Aninha Hansenthay Pâmela Santos dos Santos 78'
- 🔁 Dudinhathay Mariana dos Santos Almeida 78'
-
83'
2 - 1 ⚽ Analuyza Oliveira Franca - 🟨 Dudinha 85'
- 🟨 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 17Tổng cú sút11
- 7Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích6
- 17Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn2
- 6Phạt góc6
- 63Tấn công nguy hiểm63
- 92Tấn công74
- 298Chuyền367
- 225Chuyền chính xác293
- 4Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài8
- 18Rê bóng19
- 14Tạt bóng10
- 44Tranh chấp47
- 24Tắc bóng33
- 43Cản phá35
- 16Cứu thua8
- 3Phạm lỗi7
- 20Bị phạm lỗi27
- 3Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ferroviaria SP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Santos (nữ) 44%.
Ferroviaria SP (nữ)Santos (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares | Hậu vệ | 6.71 |
| 13 | Sani Tahir Tahir | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 6.66 |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ | 6.75 |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ | 7.89 |
| 25 | Mariana dos Santos Almeida | Tiền vệ | 6.5 |
| 26 | Fernanda de Almeida da Silva | Tiền vệ | 6.36 |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo | 7.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn |
| 33 | Kedima Gabrielly Viani Xavier | Hậu vệ |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ |
| 17 | Julia Beatriz Bezerra Teixeira | Tiền vệ |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo |
| 19 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 14 | Aninha Hansen | Tiền vệ |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 7.57 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 6.78 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Hậu vệ | 5.71 |
| 18 | Letícia Santos de Oliveira | Hậu vệ | 6.17 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 6.16 |
| 20 | Eudimilla de Souza Rodrigues | Tiền vệ | 6.4 |
| 25 | Vivian Cardoso dos Santos | Tiền vệ | 5.6 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền vệ | 6.64 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo | 6.33 |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Evellyn Tauane Martins Marques | Hậu vệ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Hậu vệ |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Hậu vệ |
| 1 | Stefane Pereira | Thủ môn |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Tiền vệ |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền đạo |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.01 | 29 | 151.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 |
| 28/09/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–2 |
| 06/06/2025 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 |
| 15/08/2024 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 4–1 |
| 16/06/2024 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–0 |
| 09/12/2023 | INT CF | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–2 |
| 09/06/2023 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 3–2 |
| 12/03/2023 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 0–1 |
| 12/08/2022 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–4 |
| 30/05/2022 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–0 | T |
| 25/04/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 3–1 | B |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Internacional (nữ) | 0–3 | B |
| 28/04/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Santos (nữ) | 0–0 | H |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Botafogo RJ (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Giải Paulista Brazil (nữ) đã diễn ra lúc 06:00 ngày 07/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Dr. Adhemar de Barros (Araraquara).
- Kết quả Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Ferroviaria SP (nữ) thắng Santos (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Ferroviaria SP (nữ) thắng 10, hòa 4, Santos (nữ) thắng 8. Lần gần nhất ngày 28/03/2026 (Brazil W L) Santos (nữ) 1-1 Ferroviaria SP (nữ).
- Phong độ Ferroviaria SP (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- Ferroviaria SP (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDD); Santos (nữ): 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDDL).
- Đội hình xuất phát Ferroviaria SP (nữ) vs Santos (nữ)?
- Ferroviaria SP (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Santos (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

