Ferencvarosi TC (nữ)Hạng 12 - 3FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 2–2 · HT 2–2
- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng4 – 1
Sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion, Budapest · Nắng 38°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
PAOK Saloniki (nữ) thắng 3-2 sau hiệp phụ ngay trên sân của Ferencvarosi TC (nữ).
Ferencvarosi TC (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) 2-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Lenche Andreevskakiến tạo: E. Drakogiannaki -
⚽ Diana Csanyikiến tạo: P. Gégény
8'
1 - 1 -
17'
1 - 2 ⚽ Panagiota Argyrioukiến tạo: Lenche Andreevska -
⚽ Vlada Kubassovakiến tạo: Diana Csanyi
42'
2 - 2 - 🟨 Anđela Frajtović 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🔁 Ilektra Djurdjevicthay Panagiota Argyriou
- 🔁 Fanni Dioszegithay P. Gégény 70'
- 🔁 Zille Gágyorthay Dorottya Czellér 70'
- 78' 🟨 E. Brame
- 81' 🔁 Eiríni Michaílthay Marta
- 🟨 Zille Gágyor 85'
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🟨 Jadyn Edwards 91+1'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Hédi Szántóthay Sára Petra Árvay 90'
-
93'
2 - 3 ⚽ Ilektra Djurdjevickiến tạo: E. Brame - 100' 🔁 Thomai Vardalithay Minela Gacanica
- 🔁 Korina Olekszathay Evelin Fenyvesi 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 111' 🔁 Maria Gkizarithay Lenche Andreevska
- 🟨 Fanni Dioszegi 115'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 5Sút trúng đích8
- 7Sút không trúng đích9
- 12Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc8
- 80Tấn công nguy hiểm80
- 152Tấn công126
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 2-2, kèo tính theo tỷ số này. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Ferencvarosi TC (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ferencvarosi TC (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PAOK Saloniki (nữ) ép sân. Ferencvarosi TC (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, PAOK Saloniki (nữ) 45%.
Ferencvarosi TC (nữ)PAOK Saloniki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Ferencvarosi TC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Milica Kostic | Thủ môn | 5.7 |
| 5 | Brigita Goder | Hậu vệ | 6.1 |
| 17 | Sára Petra Árvay | Hậu vệ | 6.4 |
| 20 | Eszter Ott | Hậu vệ | 6.2 |
| 88 | Dorottya Czellér | Hậu vệ | 6.1 |
| 14 | Evelin Fenyvesi © | Tiền vệ | 5.9 |
| 27 | Jadyn Edwards | Tiền vệ | 6.3 |
| 98 | Diana Csanyi | Tiền vệ | 7.5 |
| 6 | Anđela Frajtović | Tiền đạo | 6.52 |
| 32 | P. Gégény | Tiền đạo | 6.6 |
| 58 | Vlada Kubassova | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Luca Barti | Thủ môn |
| 28 | Kíra Benkő | Tiền vệ |
| 10 | Fanni Dioszegi | Tiền đạo |
| 13 | Zille Gágyor | Hậu vệ |
| 77 | Lili Jablonszki | Tiền vệ |
| 25 | Viktória Nagy | Tiền vệ |
| 9 | Korina Oleksza | Tiền vệ |
| 24 | Hédi Szántó | Tiền vệ |
| 7 | R. Tóth | Tiền vệ |
| 18 | Adél Tóth | Tiền vệ |
| 30 | Johanna Wächter | Tiền vệ |
| 21 | Nikolett Berceli | Thủ môn |
PAOK Saloniki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniele | Thủ môn | 6.0 |
| 4 | E. Kiourexidou | Hậu vệ | 5.9 |
| 5 | Maria Gkouni Papaioannou | Hậu vệ | 6.3 |
| 14 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 6.1 |
| 17 | Maria Mitkou © | Hậu vệ | 5.8 |
| 8 | Marta | Tiền vệ | 5.7 |
| 18 | E. Brame | Tiền vệ | 6.2 |
| 23 | E. Drakogiannaki | Tiền vệ | 6.4 |
| 22 | Panagiota Argyriou | Tiền đạo | 7.59 |
| 24 | Minela Gacanica | Tiền đạo | 6.6 |
| 70 | Lenche Andreevska | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Thomai Vardali | Tiền vệ |
| 9 | Ilektra Djurdjevic | Tiền đạo |
| 77 | Ioli Stavropoulou | Tiền đạo |
| 7 | Eiríni Michaíl | Tiền đạo |
| 96 | Niki Malamousis | Tiền vệ |
| 13 | C. Grigoriadou | Thủ môn |
| 3 | Maria Gkizari | Hậu vệ |
| 33 | C. Voila | Tiền đạo |
| 6 | G. Morris | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 4.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ferencvarosi TC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Puskas Akademia (nữ) – Ferencvarosi TC (nữ) | 0–8 | T |
| 23/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Ferencvarosi TC (nữ) – Puskas Akademia (nữ) | 6–2 | T |
| 16/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Puskas Akademia (nữ) – Ferencvarosi TC (nữ) | 0–2 | T |
| 09/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Ferencvarosi TC (nữ) – Szetomeharry (nữ) | 5–1 | T |
| 02/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Ferencvarosi TC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 5–1 | T |
PAOK Saloniki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | UEFA Women's Champions League | PAOK Saloniki (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 3–0 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | PAOK Saloniki (nữ) – Hapoel Jerusalem (nữ) | 3–1 | T |
| 24/05/2026 | INT CF | PAOK Saloniki (nữ) – Asteras Tripolis (nữ) | 2–0 | T |
| 16/05/2026 | GRE Women's Super League | PAOK Saloniki (nữ) – Volos NFC (nữ) | 6–0 | T |
| 09/05/2026 | GRE Women's Super League | Agia Paraskevi (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Ferencvarosi TC (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ferencvarosi TC (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:30 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion (Budapest).
- Kết quả Ferencvarosi TC (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) là bao nhiêu?
- PAOK Saloniki (nữ) thắng Ferencvarosi TC (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 2-2.
- Phong độ Ferencvarosi TC (nữ) và PAOK Saloniki (nữ) trước trận?
- Ferencvarosi TC (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); PAOK Saloniki (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDW).
- Đội hình xuất phát Ferencvarosi TC (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ)?
- Ferencvarosi TC (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, PAOK Saloniki (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:44 31/10/2026 (giờ Việt Nam).
