
FC Chambly Oise
Phong độ: TTBTB
FC Chambly Oise sẽ gặp Chantilly lúc 02:00 ngày 07/11/2026 tại National 2 Pháp.
FC Chambly Oise gặp Chantilly: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 30 | Simon Pontdeme | Thủ môn | 1988 |
| 50 | Marques | Thủ môn | — |
| — | Yanis Dedelhomme | Hậu vệ | — |
| — | Marly Rampont D'Audremont | Hậu vệ | 2000 |
| 2 | Sadia Diakhabi | Hậu vệ | 2001 |
| 4 | Andrea Marques | Hậu vệ | 1997 |
| 5 | Adrien Pagerie | Hậu vệ | 1992 |
| 20 | Ababacar Paye | Hậu vệ | 1994 |
| 24 | Anderson Goncalves | Hậu vệ | 1996 |
| 29 | Thibault Jacques | Hậu vệ | 1988 |
| 35 | Schacherer | Hậu vệ | — |
| 36 | Godefroy | Hậu vệ | — |
| — | Noe Masevo | Tiền vệ | — |
| — | Hamidou Ba | Tiền vệ | 1991 |
| — | Sambaly Keita | Tiền vệ | 2001 |
| — | Valentin Fontaine | Tiền vệ | — |
| — | Pierre Lavenant | Tiền vệ | 1995 |
| — | Samba Dembélé | Tiền vệ | 1996 |
| 8 | Johan Rotsen | Tiền vệ | 1996 |
| 8 | Léon Delpech | Tiền vệ | 2002 |
| 10 | Billal Mehadji | Tiền vệ | 1999 |
| 17 | Rosario Latouchent | Tiền vệ | 1996 |
| 22 | Théo Trinker | Tiền vệ | 2001 |
| 26 | Laurent Heloise | Tiền vệ | 1985 |
| 28 | Jonathan Beaulieu | Tiền vệ | 1993 |
| 11 | Khalil Gannoun | Tiền đạo | 1999 |
| 14 | Jared Khasa | Tiền đạo | 1997 |
| 15 | Moustapha Cisse | Tiền đạo | 1993 |
| 18 | Lenny Stoltz | Tiền đạo | 2000 |
| 28 | Esteban Gonçalves | Tiền đạo | 1999 |
| 31 | Yannick Mamilonne | Tiền đạo | 1992 |
| — | Kapela | Không rõ | — |
| — | G Lepoittevin | Không rõ | — |
| 18 | Kemy Amiche | Không rõ | 2000 |
| 40 | Yannick Etile | Không rõ | 2001 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Chambly Oise là khi nào?
- FC Chambly Oise gặp Chantilly trên sân nhà lúc 02:00 ngày 07/11/2026, giải National 2 Pháp.
- FC Chambly Oise đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Chambly Oise 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng AS Montlouis 2-1 (National 2 Pháp).
- Đội hình FC Chambly Oise có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Chambly Oise có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 29,9, tổng giá trị 100 nghìn €; đắt giá nhất là Lenny Stoltz (tiền đạo, 125 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Chambly Oise?
- HLV trưởng là Valentin Guichard (FRA); sân nhà Stade des Marais tại Chambly, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích FC Chambly Oise mùa này tại National 2 Pháp?
- Tại National 2 Pháp, FC Chambly Oise đã đá 8 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 8 (trung bình 1,88 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:12 05/11/2026 (giờ Việt Nam).