Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibault Jacques

FC Chambly OiseHậu vệFRA
38Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Thibault Jacques là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.

Tiểu sử Thibault Jacques

Hậu vệ Thibault Jacques thi đấu cho FC Chambly Oise, mang quốc tịch France và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Tại French Championnat National 1, Thibault Jacques đã ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ từng đạt 400 nghìn € vào năm 2020, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201728175 nghìn €
27/06/201931200 nghìn €
29/09/201931300 nghìn €
05/01/202031300 nghìn €
10/11/202032400 nghìn €
24/06/202133300 nghìn €
26/12/202133250 nghìn €
20/06/202234200 nghìn €
19/12/202234200 nghìn €
13/06/202335150 nghìn €
07/12/202335150 nghìn €
13/06/202436100 nghìn €
26/09/202436—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
  • Kỹ thuật40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com