Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léon Delpech

FC Chambly OiseTiền vệFRA
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Léon Delpech là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.

Tiểu sử Léon Delpech

Léon Delpech là tiền vệ mang quốc tịch France, hiện thi đấu cho FC Chambly Oise và đang 24 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân trái, sinh ngày 13/08/2002. Thống kê mùa hiện tại ghi nhận 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202118200 nghìn €
26/10/202119400 nghìn €
26/12/202119500 nghìn €
01/06/202219500 nghìn €
27/10/202220400 nghìn €
05/04/202320300 nghìn €
15/06/202320200 nghìn €
07/12/202321200 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
01/12/202422100 nghìn €
25/05/20252275 nghìn €
20/10/20252350 nghìn €
01/01/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com