
Jared Khasa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.
Tiểu sử Jared Khasa
Jared Khasa là tiền đạo 28 tuổi thi đấu cho FC Chambly Oise, mang quốc tịch France. Cầu thủ cao 187 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Jared Khasa đã ra sân 2 trận với tổng 180 phút tại French Championnat National 1. Chuyển nhượng gần nhất là từ Nimes đến FC Chambly Oise ngày 20/08/2026. Giá trị cao nhất từng đạt là 600 nghìn € (2020), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Nimes | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Free Player | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Bashundhara Kings | Free Player | Trở lại | — |
| 20/08/2024 | FC Karpaty Lviv | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2024 | Maccabi Petah Tikva FC | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | AEL Limassol | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FC Sion | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pau FC | FC Sion | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | FC Sion | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Fribourg | FC Sion U21 | Cho mượn | — |
| 21/09/2016 | FC Sion U21 | FC Fribourg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Le Havre U19 | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Evreux U17 | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saint-Marcel Football Jugend | Evreux U17 | Chuyển nhượng | — |