Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadia Diakhabi

FC Chambly OiseHậu vệFRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sadia Diakhabi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadia Diakhabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026National Phápvs ConcarneauB 1-2870000035/4804/7—5,68
11/04/2026National Phápvs VillefrancheH 0-0900000142/4812/8—6,67
04/04/2026National Pháp@ CaenH 1-1890000031/4026/6—6,80
28/03/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoB 0-1900000028/3411/4—6,47
22/03/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01H 1-1900000013/2228/9—6,23
18/03/2026National Phápvs ChateaurouxT 2-0900000017/2789/13—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20242325 nghìn €
25/05/20252350 nghìn €
14/10/202523150 nghìn €
07/12/202524100 nghìn €
22/03/202624200 nghìn €
24/05/202624250 nghìn €
18/07/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Stade BriochinFC Chambly OiseChuyển nhượng—
30/06/2025Paris 13 AtleticoStade BriochinChuyển nhượng—
30/06/2024Le Puy Foot 43 AuvergneParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2023EvreuxLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
30/06/2020Evreux U19EvreuxChuyển nhượng—
30/06/2018Evreux U17Evreux U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Evreux Football Club 27 JugendEvreux U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com