
Rosario Latouchent
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rosario Latouchent là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MRI, hiện khoác áo FC Chambly Oise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Libya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cameroon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Angola | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cape Verde | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cape Verde | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/03/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Bourges | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bobigny A.C. | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Free Player | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villefranche | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | FC Otelul Galati | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Kauno Zalgiris | FC Otelul Galati | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 12/02/2023 | Free Player | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Nancy | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Stade Lavallois MFC | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Entente Sannois | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Entente Sannois | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | AC Boulogne-Billancourt | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Free Player | AC Boulogne-Billancourt | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2014 | Ross County F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2014 | Caen II | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Caen U17 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AAS Sarcelles Jugend | SM Caen Jugend | Chuyển nhượng | — |