Anderson Goncalves là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | V | 5,55 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 2/6 | V | 5,64 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 6/12 | V | 5,66 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Aubagne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 3 | 9/13 | — | 6,42 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Concarneau | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 1 | 2/9 | V | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Chateauroux | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Les Herbiers | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St Pryve St Hilaire | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Vierzon | St Pryve St Hilaire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | USM Montargis | Vierzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AAS Sarcelles | USM Montargis | Chuyển nhượng | — |